Bài tập
142 bài tập có sẵn
| # | Tên bài | Chủ đề | Độ khó | Subs | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Two Sum | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 2 | Palindrome Number | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 3 | Fibonacci Number | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 4 | Valid Parentheses | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Dễ | 0 | |
| 5 | Climbing Stairs | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 6 | Reverse String | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 7 | 3Sum | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 8 | Median Two Sorted Arrays | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 9 | FizzBuzz | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 10 | Container With Most Water | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 11 | Trapping Rain Water | 📊 Mảng (Arrays) | Khó | 0 | |
| 12 | Valid Anagram | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 13 | Longest Substring No Repeat | 📝 Chuỗi (Strings) | Trung bình | 0 | |
| 14 | Merge K Sorted Lists | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Khó | 0 | |
| 15 | Contains Duplicate | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 16 | Group Anagrams | 📝 Chuỗi (Strings) | Trung bình | 0 | |
| 17 | N-Queens | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 18 | Single Number | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 19 | Product Except Self | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 20 | Edit Distance | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 21 | Missing Number | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 22 | Sort Colors | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 23 | Minimum Window Substring | 📝 Chuỗi (Strings) | Khó | 0 | |
| 24 | Move Zeroes | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 25 | Merge Intervals | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 26 | Largest Rectangle Histogram | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Khó | 0 | |
| 27 | Plus One | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 28 | Rotate Image | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 29 | Word Ladder | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 30 | Remove Duplicates Sorted | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 31 | Spiral Matrix | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 32 | Serialize Deserialize BT | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Khó | 0 | |
| 33 | Max Profit Stock | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 34 | Subsets | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 35 | Longest Valid Parentheses | 📝 Chuỗi (Strings) | Khó | 0 | |
| 36 | Maximum Subarray | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 37 | Coin Change | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 38 | Regular Expression Match | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 39 | Power of Two | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 40 | Jump Game | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 41 | Burst Balloons | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 42 | Roman to Integer | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 43 | Decode Ways | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 44 | Maximal Rectangle | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 45 | Intersection Arrays | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 46 | Word Search | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 47 | Alien Dictionary | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 48 | Happy Number | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 49 | Letter Combinations | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 50 | Minimum Cost to Merge Stones | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 51 | Count Bits | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 52 | Set Matrix Zeroes | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 53 | Palindrome Partitioning II | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 54 | Binary Search | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 55 | Next Permutation | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 56 | Sliding Window Maximum | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Khó | 0 | |
| 57 | Reverse Integer | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 58 | Longest Palindromic Substring | 📝 Chuỗi (Strings) | Trung bình | 0 | |
| 59 | Minimum Cost Cut Stick | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 60 | Valid Palindrome | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 61 | Generate Parentheses | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 62 | Count Smaller After Self | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 63 | Longest Common Prefix | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 64 | Permutations | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 65 | Longest Increasing Path Matrix | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 66 | Add Binary | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 67 | Combination Sum | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 68 | Critical Connections | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 69 | Sqrt(x) | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 70 | Unique Paths | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 71 | Best Time Stock III | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 72 | Majority Element | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 73 | Search Rotated Array | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 74 | Minimum Insertions Palindrome | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 75 | Excel Column Number | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 76 | Number of Islands | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 77 | Minimum Reverse Operations | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 78 | Search Insert Position | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 79 | Top K Frequent | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 80 | Russian Doll Envelopes | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 81 | Isomorphic Strings | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 82 | Find Peak Element | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 83 | Word Search II | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 84 | Number of 1 Bits | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 85 | Kth Largest Element | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 86 | Swim in Rising Water | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 87 | Ransom Note | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 88 | Longest Increasing Subsequence | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 89 | Course Schedule III | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 90 | Length Last Word | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 91 | Maximum Product Subarray | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 92 | Minimum Moves Equal Array | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 93 | Merge Sorted Array | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 94 | Word Break | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 95 | First Missing Positive | 📊 Mảng (Arrays) | Khó | 0 | |
| 96 | Pascals Triangle | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 97 | Rotate Array | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 98 | Minimum Path Sum Triangle | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 99 | Remove Element | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 100 | Validate BST | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Trung bình | 0 | |
| 101 | Interleaving String | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 102 | Word Pattern | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 103 | Binary Tree Level Order | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Trung bình | 0 | |
| 104 | Distinct Subsequences | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 105 | Island Perimeter | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 106 | Construct BT from Inorder Preorder | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Trung bình | 0 | |
| 107 | Longest Common Subsequence | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 108 | Two Sum Sorted | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 109 | Kth Smallest BST | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Trung bình | 0 | |
| 110 | Dungeon Game | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 111 | Summary Ranges | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 112 | LRU Cache | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Trung bình | 0 | |
| 113 | Max Points on a Line | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 114 | Number Complement | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 115 | Min Path Sum | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 116 | Design Twitter | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Khó | 0 | |
| 117 | Subtract Product Sum | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 118 | House Robber II | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 119 | Cherry Pickup | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 120 | Day of Year | ⚡ Thuật toán | Dễ | 0 | |
| 121 | Longest Consecutive Sequence | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 122 | Text Justification | 📝 Chuỗi (Strings) | Khó | 0 | |
| 123 | Merge Two Lists | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Dễ | 0 | |
| 124 | Valid Sudoku | 📊 Mảng (Arrays) | Trung bình | 0 | |
| 125 | Sudoku Solver | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 126 | Reverse List | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Dễ | 0 | |
| 127 | Pow(x,n) | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 128 | Race Car | 🧩 Quy hoạch động | Khó | 0 | |
| 129 | Maximum Square | 🧩 Quy hoạch động | Trung bình | 0 | |
| 130 | Perfect Rectangle | ⚡ Thuật toán | Khó | 0 | |
| 131 | House Robber Easy | 🧩 Quy hoạch động | Dễ | 0 | |
| 132 | Task Scheduler | ⚡ Thuật toán | Trung bình | 0 | |
| 133 | Min Cost Stairs | 🧩 Quy hoạch động | Dễ | 0 | |
| 134 | Daily Temperatures | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Trung bình | 0 | |
| 135 | Maximum Count | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 136 | Evaluate Reverse Polish | 🏗️ Cấu trúc dữ liệu | Trung bình | 0 | |
| 137 | Array Concatenation | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 138 | String to Integer (atoi) | 📝 Chuỗi (Strings) | Trung bình | 0 | |
| 139 | Running Sum | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 | |
| 140 | Zigzag Conversion | 📝 Chuỗi (Strings) | Trung bình | 0 | |
| 141 | Jewels Stones | 📝 Chuỗi (Strings) | Dễ | 0 | |
| 142 | Shuffle Array | 📊 Mảng (Arrays) | Dễ | 0 |